Phép dịch "ekonomista" thành Tiếng Việt

nhà kinh tế học, Nhà kinh tế học là các bản dịch hàng đầu của "ekonomista" thành Tiếng Việt.

ekonomista noun masculine ngữ pháp

ekon. specjalista w dziedzinie ekonomii [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • nhà kinh tế học

  • Nhà kinh tế học

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ekonomista " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ekonomista" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch