Phép dịch "ekonomika" thành Tiếng Việt
kinh tế học, 經濟學 là các bản dịch hàng đầu của "ekonomika" thành Tiếng Việt.
ekonomika
Noun
noun
feminine
ngữ pháp
zarządzanie czymś [..]
-
kinh tế học
nounTak narodziła się ekonomika wampiryczna.
Chính điều này sinh ra kinh tế học ma cà rồng.
-
經濟學
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ekonomika " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ekonomika" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Kinh tế học lao động
-
Quản trị kinh doanh
Thêm ví dụ
Thêm