Phép dịch "dyfrakcja" thành Tiếng Việt
nhiễu xạ, Nhiễu xạ là các bản dịch hàng đầu của "dyfrakcja" thành Tiếng Việt.
dyfrakcja
Noun
noun
feminine
ngữ pháp
zboczenie [..]
-
nhiễu xạ
z powodu fizyki dyfrakcji.
để tránh sự nhiễu xạ vật lý
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dyfrakcja " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Dyfrakcja
-
Nhiễu xạ
z powodu fizyki dyfrakcji.
để tránh sự nhiễu xạ vật lý
Các cụm từ tương tự như "dyfrakcja" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nhiễu xạ điện tử
Thêm ví dụ
Thêm