Phép dịch "dyfrakcja" thành Tiếng Việt

nhiễu xạ, Nhiễu xạ là các bản dịch hàng đầu của "dyfrakcja" thành Tiếng Việt.

dyfrakcja Noun noun feminine ngữ pháp

zboczenie [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • nhiễu xạ

    z powodu fizyki dyfrakcji.

    để tránh sự nhiễu xạ vật lý

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dyfrakcja " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Dyfrakcja
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Nhiễu xạ

    z powodu fizyki dyfrakcji.

    để tránh sự nhiễu xạ vật lý

Các cụm từ tương tự như "dyfrakcja" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dyfrakcja" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch