Phép dịch "dycha" thành Tiếng Việt

mười, tờ mười là các bản dịch hàng đầu của "dycha" thành Tiếng Việt.

dycha noun feminine ngữ pháp

zgrub. dziesiątka (wszystkie znaczenia), zwykle dziesięć złotych [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • mười

    noun
  • tờ mười

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dycha " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "dycha" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch