Phép dịch "dwutlenek" thành Tiếng Việt

đioxyt là bản dịch của "dwutlenek" thành Tiếng Việt.

dwutlenek noun masculine ngữ pháp

chem. związek chemiczny złożony z jednego atomu danego pierwiastka połączonego z dwoma atomami tlenu [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • đioxyt

    Mnóstwo stworzeń pobiera tlen, a wydala dwutlenek węgla.

    Hàng tỉ người và loài vật hít khí oxy và thải khí cacbon đioxyt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dwutlenek " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dwutlenek" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dwutlenek" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch