Phép dịch "dien" thành Tiếng Việt
Ankadien là bản dịch của "dien" thành Tiếng Việt.
dien
noun
masculine
węglowodór alifatyczny z dwoma wiązaniami podwójnymi [..]
-
Ankadien
związek chemiczny zawierający dwa wiązania podwójne pomiędzy atomami węgla
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dien " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "dien" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Điện Biên Phủ
-
Trận Điện Biên Phủ
Thêm ví dụ
Thêm