Phép dịch "dielektryk" thành Tiếng Việt

Điện môi, điện môi là các bản dịch hàng đầu của "dielektryk" thành Tiếng Việt.

dielektryk noun masculine ngữ pháp

materiał, który bardzo słabo przewodzi prąd;

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Điện môi

  • điện môi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dielektryk " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "dielektryk" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch