Phép dịch "co" thành Tiếng Việt

gì, cái chi là các bản dịch hàng đầu của "co" thành Tiếng Việt.

co pronoun noun neuter ngữ pháp

...służący do zadawania pytań o orzeczniki [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • verb

    Chcę kupić swoim dzieciom wszystko to czego ja nigdy nie miałem.

    Mình muốn mua cho lũ trẻ tất cả những mình không có.

  • cái chi

    A co ważniejsze - jak duży czek będę musiał wypisać?

    Quan trọng hơn, cái chi phiếu mà tôi phải ký lần này lớn đến cỡ nào?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " co " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Co noun

zaimek zastępujący rzeczownik, używany w pytaniach [..]

+ Thêm

"Co" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Co trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

CO noun neuter

= centralne ogrzewanie [..]

+ Thêm

"CO" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho CO trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "co" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "co" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch