Phép dịch "cnota" thành Tiếng Việt
đức, 德, bình dị là các bản dịch hàng đầu của "cnota" thành Tiếng Việt.
cnota
noun
feminine
ngữ pháp
dodatnia cecha moralna [..]
-
đức
nounPodejmowanie decyzji zawczasu pomoże wam być strażniczkami cnoty.
Việc đưa ra quyết định trước sẽ giúp các em trở thành người bảo vệ đức hạnh.
-
德
-
bình dị
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- trinh tiết
- tính giản dị
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cnota " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cnota" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Khóa trinh tiết
Thêm ví dụ
Thêm