Phép dịch "Coca-Cola" thành Tiếng Việt

Coca-Cola, coca-cola là các bản dịch hàng đầu của "Coca-Cola" thành Tiếng Việt.

Coca-Cola noun

Napój gazowany [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Coca-Cola

    proper

    Coca-Cola ma jasno określony rezultat finansowy.

    Coca-Cola có một tiêu chí rất rõ ràng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Coca-Cola " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

coca-cola Noun noun feminine ngữ pháp

spoż. słodzony gazowany napój z kofeiną [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • coca-cola

    Coca-Cola ma jasno określony rezultat finansowy.

    Coca-Cola có một tiêu chí rất rõ ràng.

Các cụm từ tương tự như "Coca-Cola" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Coca-Cola" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch