Phép dịch "chronozona" thành Tiếng Việt
Đới (địa tầng) là bản dịch của "chronozona" thành Tiếng Việt.
chronozona
noun
-
Đới (địa tầng)
jednostka chronostratygraficzna
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chronozona " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm