Phép dịch "chronologia" thành Tiếng Việt
Niên đại học, niên đại học là các bản dịch hàng đầu của "chronologia" thành Tiếng Việt.
chronologia
noun
feminine
ngữ pháp
następstwo, kolejność zdarzeń [..]
-
Niên đại học
Według chronologii biblijnej urodził się w roku 3404 p.n.e.
Niên đại học Kinh Thánh cho biết Hê-nóc ra đời vào năm 3404 TCN.
-
niên đại học
Do zestawionej przez niego chronologii wkradły się błędy.
Về niên đại học, thỉnh thoảng ông không chính xác.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chronologia " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm