Phép dịch "chory" thành Tiếng Việt
bệnh, đau, bịnh là các bản dịch hàng đầu của "chory" thành Tiếng Việt.
dotknięty chorobą [..]
-
bệnh
nounGdybym wiedział, że jesteś chory, przyszedłbym odwiedzić cię w szpitalu.
Nếu tôi biết rằng bạn ốm, tôi đã đến thăm bạn ở bệnh viện
-
đau
adjectiveTen spacer jest zbyt uciążliwy dla mojej chorej nogi.
Cái chân đau của tôi đi bộ khó khăn quá.
-
bịnh
Rekiny przemierzają morza w poszukiwaniu tego, co wątłe, chore, dogorywające i martwe.
Người ta biết rằng cá mập lùng kiếm khắp các đại dương để tìm cá bịnh, sắp chết, già yếu và cá đã chết.
-
tồi
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chory " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Chory" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Chory trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "chory"
Các cụm từ tương tự như "chory" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tôi bị bệnh
-
tôi bị bệnh
-
Bệnh văn phòng