Phép dịch "chorwacja" thành Tiếng Việt

croatia, Croatia, Crô A Xi là các bản dịch hàng đầu của "chorwacja" thành Tiếng Việt.

chorwacja
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • croatia

    Kiedy się dowiedziałeś, że byłem w Chorwacji?

    Từ lúc nào anh biết tôi đã ở Croatia?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chorwacja " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Chorwacja proper noun feminine ngữ pháp

geogr. polit. państwo w południowej części Europy ze stolicą w Zagrzebiu; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Croatia

    proper

    Kiedy się dowiedziałeś, że byłem w Chorwacji?

    Từ lúc nào anh biết tôi đã ở Croatia?

  • Crô A Xi

Hình ảnh có "chorwacja"

Thêm

Bản dịch "chorwacja" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch