Phép dịch "chorwacki" thành Tiếng Việt
Tiếng Cro-xi-an, tiếng Cro-xi-an, tiếng croatia là các bản dịch hàng đầu của "chorwacki" thành Tiếng Việt.
chorwacki
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
związany z Chorwacją, dotyczący Chorwacji lub Chorwatów [..]
-
Tiếng Cro-xi-an
-
tiếng Cro-xi-an
proper -
tiếng croatia
Ogłoszono także, że chorwackie tłumaczenie trójksięgu pism świętych jest dostępne on-line.
Họ cũng loan báo rằng bản dịch tiếng Croatia của bộ ba quyển thánh thư tổng hợp có sẵn trực tuyến.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chorwacki " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "chorwacki" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tiếng croatia
-
tiếng serbia-croatia
-
Liên đoàn bóng đá Croatia
Thêm ví dụ
Thêm