Phép dịch "bocian" thành Tiếng Việt
cò là bản dịch của "bocian" thành Tiếng Việt.
bocian
noun
masculine
ngữ pháp
ornit. Ciconia duży ptak brodzący z rodziny bocianów; [..]
-
cò
nounLojalność w niezwykły sposób unaoczniają jeszcze inne instynktowne zachowania bocianów.
Cách con cò hành động theo bản năng cho thấy rõ tính trung thành qua những cách lạ thường khác.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bocian " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bocian
Proper noun
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Bocian" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bocian trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "bocian"
Các cụm từ tương tự như "bocian" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hạc trắng
-
Hạc đen
Thêm ví dụ
Thêm