Phép dịch "bobsleje" thành Tiếng Việt
Bobsleigh là bản dịch của "bobsleje" thành Tiếng Việt.
bobsleje
noun
ngữ pháp
sport. zimowa dyscyplina sportowa polegająca na zjeżdżaniu bobslejami po sztucznym torze lodowym; [..]
-
Bobsleigh
zimowa dyscyplina sportu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bobsleje " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "bobsleje"
Thêm ví dụ
Thêm