Phép dịch "boczek" thành Tiếng Việt
thịt mỡ muối, Thịt muối là các bản dịch hàng đầu của "boczek" thành Tiếng Việt.
boczek
noun
masculine
ngữ pháp
zdrobn. od: bok [..]
-
thịt mỡ muối
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " boczek " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Boczek
noun
masculine
-
Thịt muối
Jeśli coś jej się stanie, pożrę pańską wątrobę z boczkiem i z cebulką.
Nếu có gì xảy ra cho bà ấy, tôi sẽ ăn gan ông gói thịt muối.
Hình ảnh có "boczek"
Thêm ví dụ
Thêm