Phép dịch "baldachim" thành Tiếng Việt

tán, diềm, tàn là các bản dịch hàng đầu của "baldachim" thành Tiếng Việt.

baldachim Noun noun masculine ngữ pháp

osłona umocowana nad tronem, łożem lub rozpostarta na drążkach, wykonana z ozdobnej tkaniny [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • tán

    verb noun

    Najbardziej tajemniczą częścią lasów jest baldachim piętra koron drzew.

    Phần bí ẩn nhất của những khu rừng chính là phần tán cây phía trên.

  • diềm

  • tàn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " baldachim " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "baldachim"

Thêm

Bản dịch "baldachim" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch