Phép dịch "Baku" thành Tiếng Việt

Baku, baku là các bản dịch hàng đầu của "Baku" thành Tiếng Việt.

Baku noun neuter ngữ pháp

geogr. stolica Azerbejdżanu; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Baku

    proper

    Urodziłam się w stolicy Azerbejdżanu, Baku, jako drugie dziecko w rodzinie.

    Tôi sinh ra ở Baku, Azerbaijan, là con gái út trong gia đình có hai chị em.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Baku " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

baku
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • baku

    Urodziłam się w stolicy Azerbejdżanu, Baku, jako drugie dziecko w rodzinie.

    Tôi sinh ra ở Baku, Azerbaijan, là con gái út trong gia đình có hai chị em.

Các cụm từ tương tự như "Baku" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Baku" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch