Phép dịch "bal" thành Tiếng Việt
舞會, vũ hội là các bản dịch hàng đầu của "bal" thành Tiếng Việt.
bal
noun
masculine
ngữ pháp
choreogr. uroczyste przyjęcie, na którym głównym elementem zabawy są tańce; [..]
-
舞會
-
vũ hội
Prospero wydaje bal maskowy, na który przybywa zamaskowana Śmierć.
Prospero tổ chức vũ hội hóa trang, nơi mà Thần chết sẽ đến trong lốt hóa trang.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
BAL
noun
+
Thêm bản dịch
Thêm
"BAL" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho BAL trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "bal"
Thêm ví dụ
Thêm