Phép dịch "Atlas" thành Tiếng Việt
Atlas, Atlat, atlas là các bản dịch hàng đầu của "Atlas" thành Tiếng Việt.
Atlas
Proper noun
noun
masculine
ngữ pháp
geogr. łańcuch górski w północno-zachodniej Afryce; [..]
-
Atlas
" Atlas " to bez wątpienia jedyne wartościowe dokonanie w całym moim życiu.
Tôi tin là bài Atlas là thứ duy nhất có giá trị trong đời tôi.
-
Atlat
zbiór map
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Atlas " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
atlas
noun
masculine
ngữ pháp
zbiór map, rycin, tabeli wydany w postaci książki lub albumu; [..]
-
atlas
Mogą stworzyć swoisty atlas.
Và họ có thể, trên căn bản, làm nên một cuốn chiếu thư atlas.
Hình ảnh có "Atlas"
Thêm ví dụ
Thêm