Phép dịch "astrometria" thành Tiếng Việt

Trắc lượng học thiên thể là bản dịch của "astrometria" thành Tiếng Việt.

astrometria Noun noun feminine ngữ pháp

wyznacza położenie ciał niebieskich oraz ich ruch [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Trắc lượng học thiên thể

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " astrometria " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "astrometria" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch