Phép dịch "astronomia" thành Tiếng Việt
thiên văn học, 天文學 là các bản dịch hàng đầu của "astronomia" thành Tiếng Việt.
astronomia
noun
feminine
ngữ pháp
nauka zajmująca się badaniem kosmosu; [..]
-
thiên văn học
nounnauka przyrodnicza o ciałach niebieskich i zjawiskach pochodzenia pozaplanetarnego [..]
Czcigodny Sawano całymi dniami pisze na temat astronomii.
Sawano đáng kính dành ngày tháng của mình viết về thiên văn học.
-
天文學
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " astronomia " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Astronomia
ngữ pháp
astr. planetoida o numerze katalogowym 1154;
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Astronomia" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Astronomia trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "astronomia" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thiên văn học tia gamma
-
lịch sử thiên văn học
-
Thiên văn học neutrino
-
Thiên văn học hồng ngoại
-
Thiên văn học nghiệp dư
Thêm ví dụ
Thêm