Phép dịch "astrolog" thành Tiếng Việt

chiêm tinh là bản dịch của "astrolog" thành Tiếng Việt.

astrolog noun masculine ngữ pháp

człowiek zajmujący się astrologią, przepowiadający przyszłość z położenia ciał niebieskich [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • chiêm tinh

    Gdy Herod dowiedział się, że astrolodzy opuścili kraj, bardzo się rozzłościł.

    Khi Hê-rốt khám phá ra rằng các nhà chiêm tinh đã đi khỏi, ông ta rất giận dữ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " astrolog " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "astrolog" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch