Phép dịch "astma" thành Tiếng Việt

suyễn, bệnh suyễn là các bản dịch hàng đầu của "astma" thành Tiếng Việt.

astma noun feminine ngữ pháp

med. stan, w którym dominującym objawem jest ostra duszność powiązana ze świszczącym oddechem; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • suyễn

    noun

    Dorobił się astmy, więc wybrał się do doktora.

    Anh đã mắc bệnh hen suyễn, và buộc phải đến bác sĩ.

  • bệnh suyễn

    Nie, ona jest na emeryturze i ma astmę.

    Không, mẹ tôi già rồi, và bả bị bệnh suyễn nữa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " astma " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "astma" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "astma" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch