Phép dịch "asteryzm" thành Tiếng Việt

mảng sao, Mảng sao là các bản dịch hàng đầu của "asteryzm" thành Tiếng Việt.

asteryzm noun masculine ngữ pháp

znak „⁂”, stosowany w celu zwrócenia szczególnej uwagi na fragment tekstu; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • mảng sao

  • Mảng sao

    układ gwiazd tworzący pewien wzór

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " asteryzm " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "asteryzm"

Thêm

Bản dịch "asteryzm" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch