Phép dịch "astat" thành Tiếng Việt

astatin là bản dịch của "astat" thành Tiếng Việt.

astat noun masculine ngữ pháp

chem. pierwiastek chemiczny o symbolu At i liczbie atomowej 85;

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • astatin

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " astat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "astat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch