Phép dịch "apaszka" thành Tiếng Việt

khăn trùm đầu là bản dịch của "apaszka" thành Tiếng Việt.

apaszka Noun noun feminine ngữ pháp

rodzaj chustki noszonej na szyi zarówno przez kobiety jak i mężczyzn, pierwotnie element stroju apasza (bandyty);

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • khăn trùm đầu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " apaszka " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "apaszka"

Thêm

Bản dịch "apaszka" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch