Phép dịch "aphelium" thành Tiếng Việt
điểm viễn nhật, 點遠日, viễn điểm quỹ đạo là các bản dịch hàng đầu của "aphelium" thành Tiếng Việt.
aphelium
noun
neuter
astr. punkt orbity okołosłonecznej planety, planety karłowatej, planetoidy lub komety położony najdalej od Słońca;
-
điểm viễn nhật
noun -
點遠日
noun -
viễn điểm quỹ đạo
punkt orbity okołosłonecznej, najdalszy od Słońca
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " aphelium " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm