Phép dịch "apartament" thành Tiếng Việt
chung cư là bản dịch của "apartament" thành Tiếng Việt.
apartament
Noun
noun
masculine
ngữ pháp
reprezentacyjne wnętrze pałacu, ambasady itp.; [..]
-
chung cư
Mamy firmowe apartamenty w całym kraju.
Ừ, tôi có công ty xây dựng chung cư khắp cả nước.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " apartament " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "apartament"
Thêm ví dụ
Thêm