Phép dịch "aleja" thành Tiếng Việt

đường lớn, đại lộ, đường là các bản dịch hàng đầu của "aleja" thành Tiếng Việt.

aleja noun feminine ngữ pháp

droga wysadzana po obu stronach drzewami lub krzewami; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • đường lớn

    noun
  • đại lộ

    noun

    Jesteśmy tutaj, za alejami.

    Ta đang ở đây. Cách đại lộ một quãng.

  • đường

    noun

    Reprezentacyjna aleja ciągnie się od teatru do portu.

    Con đường trải dài từ hí trường đến bến cảng của thành phố thật tráng lệ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hẻm
    • ngõ hẻm
    • đường hướng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aleja " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "aleja"

Các cụm từ tương tự như "aleja" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "aleja" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch