Phép dịch "Ale" thành Tiếng Việt
Ale, nhưng, nhưng mà là các bản dịch hàng đầu của "Ale" thành Tiếng Việt.
-
Ale
Rusty Iron Ale to malutki browar zaraz obok...
Rusty Iron Ale, nó là một nhà máy ủ bia nhỏ ở...
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Ale " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
...służący do łączenia zdań wtedy, gdy jedno z nich jest przeciwieństwem drugiego, gdy sytuacja z jednego z nich zachodzi pomimo sytuacji ze zdania drugiego [..]
-
nhưng
conjunctionW tej knajpie jest zawsze tłok, ale dzisiaj mam rezerwację, więc powinno być dobrze.
Cửa hàng đó lúc nào cũng đông nhưng tôi đã đặt chỗ trước nên không sao đâu.
-
nhưng mà
Znalazłem rozwiązanie, ale coś za szybko, więc nie może być poprawne.
Tôi đã tìm ra cách, nhưng mà tìm ra nhanh thế này thì chắc hẳn đó không phải là cách hay rồi.
-
mà
conjunctionBiedny nie jest ten, kto ma za mało, ale ten, kto chce za dużo.
Người nghèo không phải là người có quá ít mà là người muốn quá nhiều.
Các cụm từ tương tự như "Ale" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dung nui nay trong nui no