Phép dịch "Al-Kaida" thành Tiếng Việt

Al-Qaeda là bản dịch của "Al-Kaida" thành Tiếng Việt.

Al-Kaida Proper noun noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Al-Qaeda

    proper

    Myślę, że to przedsiębiorstwo żeglugowe jest przykrywką Al-Kaidy.

    Tôi nghĩ công ty vận tải biển là vỏ che mắt của al-Qaeda.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Al-Kaida " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Al-Kaida" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch