Phép dịch "album" thành Tiếng Việt

album, Album, an bum là các bản dịch hàng đầu của "album" thành Tiếng Việt.

album noun masculine ngữ pháp

zbiór reprodukcji, fotografii, pocztówek, znaczków itp. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • album

    Pokażę wam albumy z wycinkami, które zbieram od lat.

    Tôi sẽ cho các ông xem những album tôi thu thập nhiều năm qua.

  • Album

    wydawnictwo zawierające nagrania muzyczne

    Jej ostatni album jest na listach przebojów świetnie się sprzedaje w Australii i Francji.

    Album cuối cùng của cô ấy được lên bảng và bán rất chạy... ở Úc và Pháp.

  • an bum

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " album " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "album"

Các cụm từ tương tự như "album" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "album" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch