Phép dịch "alchemik" thành Tiếng Việt

nhà giả kim, Nhà giả kim là các bản dịch hàng đầu của "alchemik" thành Tiếng Việt.

alchemik Noun noun masculine ngữ pháp

osoba zajmująca się alchemią w średniowieczu [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • nhà giả kim

    noun

    W historii Europy odnajdujemy je w pracach alchemików

    Trong suốt lịch sử châu Âu, chúng ta tìm thấy nó trong công trình của những nhà giả kim thuật,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " alchemik " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Alchemik

Alchemik (powieść)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Nhà giả kim

    Nhà giả kim (tiểu thuyết)

    Moi alchemicy ciągle pracują nad recepturą na kwas siarkowy.

    Nhà giả kim thuật của tôi liên tục chọc ngoáy với công thức của họ bằng axit sunfuric.

Thêm

Bản dịch "alchemik" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch