Phép dịch "albowiem" thành Tiếng Việt
vì, tại vì là các bản dịch hàng đầu của "albowiem" thành Tiếng Việt.
albowiem
książk. ...przyłączający zdanie, które wyjaśnia przekazaną wcześniej informację
-
vì
conjunctionBłogosławieni cisi, albowiem oni na własność posiądą ziemię.
May mắn thuộc về những người hiền lành vì họ sẽ kế thừa thế giới.
-
tại vì
conjunction
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " albowiem " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm