Phép dịch "agamemnon" thành Tiếng Việt
agamemnon là bản dịch của "agamemnon" thành Tiếng Việt.
agamemnon
-
agamemnon
Wydaje ci się, że Agamemnona obchodzi małżeństwo brata?
Cô nghĩ Agamemnon quan tâm đến đời sống vợ chồng của em trai mình à?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " agamemnon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Agamemnon
noun
masculine
mit. gr. mityczny władca Myken;
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Agamemnon" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Agamemnon trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm