Phép dịch "afrykata" thành Tiếng Việt

âm tắc sát là bản dịch của "afrykata" thành Tiếng Việt.

afrykata noun feminine ngữ pháp

jęz. spółgłoska zwarto-szczelinowa; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • âm tắc sát

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " afrykata " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "afrykata" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch