Phép dịch "agat" thành Tiếng Việt
agat, Agat là các bản dịch hàng đầu của "agat" thành Tiếng Việt.
agat
noun
masculine
ngữ pháp
miner. odmiana chalcedonu; kamień półszlachetny o charakterystycznych paskach układających się koncentrycznie; [..]
-
agat
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " agat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Agat
-
Agat
Hình ảnh có "agat"
Thêm ví dụ
Thêm