Phép dịch "aforyzm" thành Tiếng Việt
châm ngôn là bản dịch của "aforyzm" thành Tiếng Việt.
aforyzm
noun
masculine
ngữ pháp
zwięzła, lapidarna, przeważnie jednozdaniowa wypowiedź, wyrażająca ogólną prawdę filozoficzną lub moralną, w sposób zaskakujący i błyskotliwy;
-
châm ngôn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " aforyzm " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm