Phép dịch "afera" thành Tiếng Việt

vụ, sự việc là các bản dịch hàng đầu của "afera" thành Tiếng Việt.

afera noun feminine ngữ pháp

wydarzenie, które wywołało skandal; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • vụ

    Byliśmy w środku afery z mostem na Pearl.

    Chúng tôi ở giữa vụ thất bại Pearl Street.

  • sự việc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " afera " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "afera" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "afera" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch