Phép dịch "Afryka" thành Tiếng Việt
Châu Phi, Phi Châu, 非洲 là các bản dịch hàng đầu của "Afryka" thành Tiếng Việt.
Afryka
proper
noun
feminine
ngữ pháp
geogr. trzeci pod względem wielkości kontynent na Ziemi; [..]
-
Châu Phi
properNie wybieram się do Afryki, tylko w kierunku zachodnim.
Nhưng việc buôn bán của tôi không phải là ở Châu Phi, mà là phía tây.
-
Phi Châu
properZanim wyjechaliśmy do Afryki w naszym domu odbyło się przyjęcie weselne.
Trước khi đi Phi Châu, chúng tôi đã có một tiệc cưới ở nhà mình.
-
非洲
proper
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 洲非
- Phi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Afryka " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
afryka
noun
feminine
uczn. kłótnia, awantura [..]
-
châu phi
I po raz pierwszy, Afryka znaczyła dla mnie dużo więcej niż kiedykolwiek przedtem.
Và đó cũng là lần đầu tiên, châu Phi quan trọng với tôi hơn bao giờ hết.
Hình ảnh có "Afryka"
Các cụm từ tương tự như "Afryka" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cộng hòa Nam Phi · Nam Phi · 南非
-
cộng hòa nam phi
-
Cúp bóng đá châu Phi
-
đông phi
-
Nam Phi
-
Trung Phi
-
châu phi hạ sahara
-
Bắc Phi
Thêm ví dụ
Thêm