Phép dịch "Southampton" thành Tiếng Việt
Southampton, southampton là các bản dịch hàng đầu của "Southampton" thành Tiếng Việt.
Southampton
noun
neuter
Southampton (wyspa)
-
Southampton
Nie będę mógł grać w tenisa, płacić rachunków za kolacje... ani chodzić do Southampton House.
Tôi sẽ không được chơi tennis, kí séc vào bữa tối, lấy ngôi nhà ở Southampton.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Southampton " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
southampton
-
southampton
Nie będę mógł grać w tenisa, płacić rachunków za kolacje... ani chodzić do Southampton House.
Tôi sẽ không được chơi tennis, kí séc vào bữa tối, lấy ngôi nhà ở Southampton.
Thêm ví dụ
Thêm