Phép dịch "sowiecki" thành Tiếng Việt

Xô viết, xô viết, xô-viết là các bản dịch hàng đầu của "sowiecki" thành Tiếng Việt.

sowiecki Adjective adjective ngữ pháp

radziecki, dotyczący Związku Radzieckiego (Związku Socjalistycznych Republik Radzieckich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Xô viết

    adjective

    Zostało sporo dawnych sowieckich arsenałów, które można sprzedać.

    Vẫn còn rất nhiều kho vũ khí từ thời Xô Viết có thể bán lại được mà.

  • xô viết

    noun

    Napięcie rośnie, statek z sowieckimi pociskami dopływa do Kuby.

    Căng thẳng gia tăng khi các hạm đội tên lửa -viết tiến gần Cuba.

  • xô-viết

    adjective

    Napięcie rośnie, statek z sowieckimi pociskami dopływa do Kuby.

    Căng thẳng gia tăng khi các hạm đội tên lửa -viết tiến gần Cuba.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sowiecki " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sowiecki" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch