Phép dịch "sowy" thành Tiếng Việt
bộ cú, Bộ Cú là các bản dịch hàng đầu của "sowy" thành Tiếng Việt.
sowy
noun
syst. ornit. Strigiformes, rząd ptaków z infragromady ptaków neognatycznych; [..]
-
bộ cú
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sowy " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Sowy
-
Bộ Cú
rząd ptaków
Các cụm từ tương tự như "sowy" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
con cú · cú
-
Cú trắng
-
Cú lửa
Thêm ví dụ
Thêm