Phép dịch "renminbi" thành Tiếng Việt

nhân dân tệ, nhân dân tệ là các bản dịch hàng đầu của "renminbi" thành Tiếng Việt.

renminbi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • nhân dân tệ

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " renminbi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Renminbi noun

oficjalna nazwa yuana

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • nhân dân tệ

    noun

    oficjalna waluta Chińskiej Republiki Ludowej

Thêm

Bản dịch "renminbi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch