Phép dịch "patyk" thành Tiếng Việt

cây, gậy, gổ là các bản dịch hàng đầu của "patyk" thành Tiếng Việt.

patyk noun masculine ngữ pháp

cienkie drewienko [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • cây

    noun

    Ale przy pomocy tego patyka i mojego rozwiniętego mózgu rozpalę ogień.

    Phải rồi, nhưng với khúc cây nhỏ và bộ óc thông minh của tôi Tôi sẽ đốt lửa.

  • gậy

    noun

    Wiesz, jego plany są coraz bliżej zadźgania cię zaostrzonym patykiem.

    Nó sẽ lao vào đâm ông tới chết bằng gậy nhọn.

  • gổ

  • thanh

    noun

    Poczekaj aż zobczysz patyk, który mam.

    Chờ đấy, con sẽ thấy thanh khuấy mật của ta

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " patyk " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Patyk noun masculine
+ Thêm

"Patyk" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Patyk trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "patyk"

Thêm

Bản dịch "patyk" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch