Phép dịch "Magazyn" thành Tiếng Việt
Nhà kho, chứa, 雜誌 là các bản dịch hàng đầu của "Magazyn" thành Tiếng Việt.
Magazyn
Magazyn (budowla)
-
Nhà kho
Jak magazyn lub składownia.
Nhà kho hoặc một cơ sở lưu trữ gì đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Magazyn " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
magazyn
noun
masculine
ngữ pháp
pomieszczenie do przechowywania przedmiotów, zwłaszcza towarów [..]
-
chứa
Te drzwi prowadzą do magazynu.
Cánh cửa đó dẫn đến phòng chứa đồ.
-
雜誌
noun -
lưu giữ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhà kho
- trạm xe lửa hay xe buýt
- tín liệu
- tạp chí
Hình ảnh có "Magazyn"
Các cụm từ tương tự như "Magazyn" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Dịch vụ Kho chứa Bảo mật
-
họa báo
-
tín liệu cá nhân
-
lưu trữ thuộc tính
-
kho lưu trữ trực tuyến
-
nhóm lưu trữ
-
Hệ lưu trữ trong Exchange
Thêm ví dụ
Thêm