Phép dịch "magazynier" thành Tiếng Việt

người giữ kho là bản dịch của "magazynier" thành Tiếng Việt.

magazynier noun masculine ngữ pháp

pan w składzie [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • người giữ kho

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " magazynier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "magazynier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch